mistletoe fig

mistletoe fig

A small mistletoe fig sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sung tầm gửi: "mistletoe fig" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà, với tán trông giống như cây tầm gửi.
dụ sử dụng
  • (Cây sung tầm gửi một loại cây cảnh phổ biến nhờ tán rậm rạp hấp dẫn.)
  • (Tôi đã mua một cây sung tầm gửi cho phòng khách; trông rất đẹpgóc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to care for a mistletoe fig": chăm sóc cây sung tầm gửi.
    • You need to water the mistletoe fig regularly and keep it in indirect sunlight. (Bạn cần tưới nước cho cây sung tầm gửi thường xuyên để nơi ánh sáng gián tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mistletoe (n): cây tầm gửi (một loại cây ký sinh).
    • The mistletoe is often used as a Christmas decoration. (Cây tầm gửi thường được dùng làm đồ trang trí Giáng sinh.)
  • Fig (n): cây sung, quả sung.
    • The fig tree produces sweet fruits in the summer. (Cây sung ra quả ngọt vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Houseplant fig: cây sung cảnh trong nhà.
  • Ficus deltoidea (tên khoa học của một số loài tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, đây tên gọi của một loại cây.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mistletoe fig".)